辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "nhiễm sắc thể" (1件)

nhiễm sắc thể
日本語 名染色体
マイ単語
Kết quả xét nghiệm cho thấy bất thường ở nhiễm sắc thể.
検査結果は染色体に異常があることを示した。

swap_horiz 類語検索結果 "nhiễm sắc thể" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "nhiễm sắc thể" (1件)

Kết quả xét nghiệm cho thấy bất thường ở nhiễm sắc thể.
検査結果は染色体に異常があることを示した。